u. s. code

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bộ luật Hoa Kỳ: "u. s. code" một bộ tổng hợp hệ thống hóa các luật chung vĩnh viễn của Hoa Kỳ theo chủ đề. Bộ luật này được chuẩn bị xuất bản bởi một đơn vị thuộc Hạ viện Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Luật sư đã trích dẫn một điều khoản cụ thể của Bộ luật Hoa Kỳ.)
  • (Bộ luật Hoa Kỳ được tổ chức thành 54 tiêu đề bao gồm nhiều lĩnh vực pháp khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be codified in the u. s. code": được hệ thống hóa trong Bộ luật Hoa Kỳ.

    • Federal regulations on environmental protection are codified in Title 40 of the u. s. code. (Các quy định liên bang về bảo vệ môi trường được hệ thống hóa trong Tiêu đề 40 của Bộ luật Hoa Kỳ.)
  • "to amend the u. s. code": sửa đổi Bộ luật Hoa Kỳ.

    • Congress voted to amend the u. s. code to include new cybersecurity laws. (Quốc hội đã bỏ phiếu để sửa đổi Bộ luật Hoa Kỳ nhằm bổ sung các luật an ninh mạng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • U.S.C.: viết tắt phổ biến của "u. s. code".

    • The citation reads "42 U.S.C. § 1983". (Trích dẫn ghi "42 U.S.C. § 1983".)
  • United States Code: tên đầy đủ, đồng nghĩa với "u. s. code".

    • The United States Code is available online for public access. (Bộ luật Hoa Kỳ sẵn trực tuyến để công chúng truy cập.)
Từ đồng nghĩa
  • Federal code: bộ luật liên bang.

    • The federal code is updated annually to reflect new laws. (Bộ luật liên bang được cập nhật hàng năm để phản ánh các luật mới.)
  • Statutory code: bộ luật thành văn.

    • The statutory code serves as the primary source of federal law. (Bộ luật thành văn đóng vai trò nguồn chính của luật liên bang.)
Các cụm từ liên quan
  • Title of the u. s. code: tiêu đề của Bộ luật Hoa Kỳ.

    • Title 26 of the u. s. code deals with tax laws. (Tiêu đề 26 của Bộ luật Hoa Kỳ đề cập đến luật thuế.)
  • Section of the u. s. code: điều khoản của Bộ luật Hoa Kỳ.

    • Section 1031 of the u. s. code allows for tax-deferred exchanges. (Điều khoản 1031 của Bộ luật Hoa Kỳ cho phép trao đổi hoãn thuế.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be written into the u. s. code": được đưa vào Bộ luật Hoa Kỳ (trở thành luật chính thức).

    • The new immigration policy was written into the u. s. code last year. (Chính sách nhập cư mới đã được đưa vào Bộ luật Hoa Kỳ năm ngoái.)
  • "to interpret the u. s. code": giải thích Bộ luật Hoa Kỳ.

    • Judges often rely on precedents to interpret the u. s. code. (Thẩm phán thường dựa vào tiền lệ để giải thích Bộ luật Hoa Kỳ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan